thermionic valve

thermionic valve
  • danh từ
    • đèn điện tử (ống chân không, trong đó các điện cực được làm nóng lên, phát ra một luồng electron, dùng để nhận các tín hiệu )

 đèn nhiệt điện tử
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
 van nhiệt điện tử

Xem thêm: tube, vacuum tube, thermionic vacuum tube, thermionic tube, electron tube



thermionic valve

Từ điển WordNet